menu_book
見出し語検索結果 "khung giờ" (1件)
khung giờ
日本語
フ時間帯
Trong các khung giờ trên, ôtô tải bị cấm lưu thông.
上記の時間帯には、トラックは通行禁止となります。
swap_horiz
類語検索結果 "khung giờ" (1件)
日本語
名ゴールデンタイム
Chương trình này phát sóng vào khung giờ vàng.
この番組はゴールデンタイムに放送される。
format_quote
フレーズ検索結果 "khung giờ" (2件)
Chương trình này phát sóng vào khung giờ vàng.
この番組はゴールデンタイムに放送される。
Trong các khung giờ trên, ôtô tải bị cấm lưu thông.
上記の時間帯には、トラックは通行禁止となります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)