辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "khung giờ" (1件)

khung giờ
日本語 フ時間帯
マイ単語
Trong các khung giờ trên, ôtô tải bị cấm lưu thông.
上記の時間帯には、トラックは通行禁止となります。

swap_horiz 類語検索結果 "khung giờ" (1件)

khung giờ vàng
play
日本語 名ゴールデンタイム
マイ単語
Chương trình này phát sóng vào khung giờ vàng.
この番組はゴールデンタイムに放送される。

format_quote フレーズ検索結果 "khung giờ" (3件)

Chương trình này phát sóng vào khung giờ vàng.
この番組はゴールデンタイムに放送される。
Trong các khung giờ trên, ôtô tải bị cấm lưu thông.
上記の時間帯には、トラックは通行禁止となります。
Khung giờ uống tác động đến nhịp sinh học.
飲酒の時間帯は生体リズムに影響を与えます。